仰卧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仰臥
仰卧 nghĩa là nằm ngửa.
Nghĩa của 仰卧
yǎngwò
NGƯỠNG NGỌAĐộng từphồn thể 仰臥- Nằm ngửa
Thành ngữ có 仰卧
- 仰卧起坐 — Bài tập gập bụng
Câu hỏi thường gặp
仰卧 nghĩa là gì?
仰卧 (yǎngwò) nghĩa là nằm ngửa.
仰卧 đọc thế nào?
仰卧 đọc là yǎngwò (pinyin).
Âm Hán Việt của 仰卧 là gì?
Âm Hán Việt của 仰卧 là "ngưỡng ngọa".