TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仰泳

yǎngyǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯỠNG VỊNH

仰泳 nghĩa là bơi ngửa.

Nghĩa của 仰泳

yǎngyǒng

NGƯỠNG VỊNHDanh từ, Động từ
  1. Bơi ngửa

Câu hỏi thường gặp

仰泳 nghĩa là gì?

仰泳 (yǎngyǒng) nghĩa là bơi ngửa.

仰泳 đọc thế nào?

仰泳 đọc là yǎngyǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 仰泳 là gì?

Âm Hán Việt của 仰泳 là "ngưỡng vịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.