TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仰角

yǎngjiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯỠNG GIÁC

仰角 nghĩa là góc nâng.

Nghĩa của 仰角

yǎngjiǎo

NGƯỠNG GIÁCDanh từ
  1. toán học Góc nâng

Câu hỏi thường gặp

仰角 nghĩa là gì?

仰角 (yǎngjiǎo) nghĩa là góc nâng.

仰角 đọc thế nào?

仰角 đọc là yǎngjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 仰角 là gì?

Âm Hán Việt của 仰角 là "ngưỡng giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.