任期
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 届 (jiè)
任期 nghĩa là nhiệm kỳ.
Nghĩa của 任期
rènqī
NHIỆM KỲDanh từ- Nhiệm kỳ
- Nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)
Câu hỏi thường gặp
任期 nghĩa là gì?
任期 (rènqī) nghĩa là nhiệm kỳ.
任期 đọc thế nào?
任期 đọc là rènqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 任期 là gì?
Âm Hán Việt của 任期 là "nhiệm kỳ".