TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

任期

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rènqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆM KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 届 (jiè)

任期 nghĩa là nhiệm kỳ.

Nghĩa của 任期

rènqī

NHIỆM KỲDanh từ
  1. Nhiệm kỳ
  2. Nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)

Câu hỏi thường gặp

任期 nghĩa là gì?

任期 (rènqī) nghĩa là nhiệm kỳ.

任期 đọc thế nào?

任期 đọc là rènqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 任期 là gì?

Âm Hán Việt của 任期 là "nhiệm kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.