TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仿皮

fǎngpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỎNG BÌ

仿皮 nghĩa là da giả.

Nghĩa của 仿皮

fǎngpí

PHỎNG BÌDanh từ
  1. Da giả

Câu hỏi thường gặp

仿皮 nghĩa là gì?

仿皮 (fǎngpí) nghĩa là da giả.

仿皮 đọc thế nào?

仿皮 đọc là fǎngpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 仿皮 là gì?

Âm Hán Việt của 仿皮 là "phỏng bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.