仿皮
giọng máy của trình duyệt
仿皮 nghĩa là da giả.
Nghĩa của 仿皮
fǎngpí
PHỎNG BÌDanh từ- Da giả
Câu hỏi thường gặp
仿皮 nghĩa là gì?
仿皮 (fǎngpí) nghĩa là da giả.
仿皮 đọc thế nào?
仿皮 đọc là fǎngpí (pinyin).
Âm Hán Việt của 仿皮 là gì?
Âm Hán Việt của 仿皮 là "phỏng bì".