TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伊拉克

Yīlākè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y LẠP KHẮC

伊拉克 nghĩa là iraq.

Nghĩa của 伊拉克

Yīlākè

Y LẠP KHẮCTên riêng, Tính từtên riêng
  1. Iraq

Câu hỏi thường gặp

伊拉克 nghĩa là gì?

伊拉克 (yīlākè) nghĩa là iraq.

伊拉克 đọc thế nào?

伊拉克 đọc là Yīlākè (pinyin).

Âm Hán Việt của 伊拉克 là gì?

Âm Hán Việt của 伊拉克 là "y lạp khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.