TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伊斯坦堡

Yīsītǎnbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y TƯ THẢN BẢO

伊斯坦堡 nghĩa là Istanbul.

Nghĩa của 伊斯坦堡

Yīsītǎnbǎo

Y TƯ THẢN BẢOtên riêng
  1. Đài Loan Istanbul

Câu hỏi thường gặp

伊斯坦堡 nghĩa là gì?

伊斯坦堡 (yīsītǎnbǎo) nghĩa là Istanbul.

伊斯坦堡 đọc thế nào?

伊斯坦堡 đọc là Yīsītǎnbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 伊斯坦堡 là gì?

Âm Hán Việt của 伊斯坦堡 là "y tư thản bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.