TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众目睽睽

zhòngmùkuíkuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾目睽睽

众目睽睽 nghĩa là Xem 万目睽睽 (wànmùkuíkuí).

Nghĩa của 众目睽睽

zhòngmùkuíkuí

Cụm từphồn thể 眾目睽睽
  1. Xem 万目睽睽 (wànmùkuíkuí)

Câu hỏi thường gặp

众目睽睽 nghĩa là gì?

众目睽睽 (zhòngmùkuíkuí) nghĩa là Xem 万目睽睽 (wànmùkuíkuí).

众目睽睽 đọc thế nào?

众目睽睽 đọc là zhòngmùkuíkuí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.