TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优格

yōugé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優格

Âm Hán Việt ƯU CÁCH

优格 nghĩa là sữa chua.

Nghĩa của 优格

yōugé

ƯU CÁCHDanh từphồn thể 優格
  1. từ mượn Sữa chua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优格

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

优格 nghĩa là gì?

优格 (yōugé) nghĩa là sữa chua.

优格 đọc thế nào?

优格 đọc là yōugé (pinyin).

Âm Hán Việt của 优格 là gì?

Âm Hán Việt của 优格 là "ưu cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.