TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优步

Yōubù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優步

Âm Hán Việt ƯU BỘ

优步 nghĩa là Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009.

Nghĩa của 优步

Yōubù

ƯU BỘTên riêngphồn thể 優步tên riêng
  1. Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009

Câu hỏi thường gặp

优步 nghĩa là gì?

优步 (yōubù) nghĩa là Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009.

优步 đọc thế nào?

优步 đọc là Yōubù (pinyin).

Âm Hán Việt của 优步 là gì?

Âm Hán Việt của 优步 là "ưu bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.