TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优酷

Yōukù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優酷

Âm Hán Việt ƯU KHỐC

优酷 nghĩa là Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc.

Nghĩa của 优酷

Yōukù

ƯU KHỐCphồn thể 優酷tên riêng
  1. Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

优酷 nghĩa là gì?

优酷 (yōukù) nghĩa là Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc.

优酷 đọc thế nào?

优酷 đọc là Yōukù (pinyin).

Âm Hán Việt của 优酷 là gì?

Âm Hán Việt của 优酷 là "ưu khốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.