会议室 (huìyìshì) nghĩa là phòng họp, phòng hội nghị.
会议室 đọc thế nào?
会议室 đọc là huìyìshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 会议室 là gì?
Âm Hán Việt của 会议室 là "hội nghị thất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.