TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

会诊

huìzhěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 會診

Âm Hán Việt HỘI CHẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội chẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

会诊 nghĩa là hội chẩn, gặp để chẩn đoán.

Nghĩa của 会诊

huìzhěn

HỘI CHẨNĐộng từphồn thể 會診
  1. Hội chẩn (y tế)
  2. Gặp để chẩn đoán
  3. mở rộng Tư vấn từ các chuyên gia khác nhau

Câu hỏi thường gặp

会诊 nghĩa là gì?

会诊 (huìzhěn) nghĩa là hội chẩn, gặp để chẩn đoán.

会诊 đọc thế nào?

会诊 đọc là huìzhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 会诊 là gì?

Âm Hán Việt của 会诊 là "hội chẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.