TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传动比

chuándòngbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳動比

Âm Hán Việt TRUYỀN ĐỘNG TỶ

传动比 nghĩa là tỷ số truyền, tỷ số bánh răng.

Nghĩa của 传动比

chuándòngbǐ

TRUYỀN ĐỘNG TỶphồn thể 傳動比
  1. Tỷ số truyền
  2. Tỷ số bánh răng

Câu hỏi thường gặp

传动比 nghĩa là gì?

传动比 (chuándòngbǐ) nghĩa là tỷ số truyền, tỷ số bánh răng.

传动比 đọc thế nào?

传动比 đọc là chuándòngbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 传动比 là gì?

Âm Hán Việt của 传动比 là "truyền động tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.