TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传声器

chuánshēngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳聲器

Âm Hán Việt TRUYỀN THANH KHÍ

传声器 nghĩa là Microphone.

Nghĩa của 传声器

chuánshēngqì

TRUYỀN THANH KHÍDanh từphồn thể 傳聲器
  1. Microphone

Câu hỏi thường gặp

传声器 nghĩa là gì?

传声器 (chuánshēngqì) nghĩa là Microphone.

传声器 đọc thế nào?

传声器 đọc là chuánshēngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 传声器 là gì?

Âm Hán Việt của 传声器 là "truyền thanh khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.