TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传输层

chuánshūcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳輸層

Âm Hán Việt TRUYỀN THÂU TẦNG

传输层 nghĩa là tầng truyền tải.

Nghĩa của 传输层

chuánshūcéng

TRUYỀN THÂU TẦNGphồn thể 傳輸層
  1. Tầng truyền tải

Câu hỏi thường gặp

传输层 nghĩa là gì?

传输层 (chuánshūcéng) nghĩa là tầng truyền tải.

传输层 đọc thế nào?

传输层 đọc là chuánshūcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 传输层 là gì?

Âm Hán Việt của 传输层 là "truyền thâu tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.