TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传输通道

chuánshūtōngdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳輸通道

Âm Hán Việt TRUYỀN THÂU THÔNG ĐẠO

传输通道 nghĩa là kênh truyền tải.

Nghĩa của 传输通道

chuánshūtōngdào

TRUYỀN THÂU THÔNG ĐẠOphồn thể 傳輸通道
  1. Kênh truyền tải

Câu hỏi thường gặp

传输通道 nghĩa là gì?

传输通道 (chuánshūtōngdào) nghĩa là kênh truyền tải.

传输通道 đọc thế nào?

传输通道 đọc là chuánshūtōngdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 传输通道 là gì?

Âm Hán Việt của 传输通道 là "truyền thâu thông đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.