TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传述

chuánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳述

Âm Hán Việt TRUYỀN THUẬT

传述 nghĩa là thuật lại, kể lại.

Nghĩa của 传述

chuánshù

TRUYỀN THUẬTĐộng từphồn thể 傳述
  1. Thuật lại
  2. Kể lại

Câu hỏi thường gặp

传述 nghĩa là gì?

传述 (chuánshù) nghĩa là thuật lại, kể lại.

传述 đọc thế nào?

传述 đọc là chuánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 传述 là gì?

Âm Hán Việt của 传述 là "truyền thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.