伢崽
giọng máy của trình duyệt
伢崽 nghĩa là trẻ con.
Nghĩa của 伢崽
yázǎi
- phương ngữ Trẻ con
Câu hỏi thường gặp
伢崽 nghĩa là gì?
伢崽 (yázǎi) nghĩa là trẻ con.
伢崽 đọc thế nào?
伢崽 đọc là yázǎi (pinyin).
伢崽 nghĩa là trẻ con.
伢崽 (yázǎi) nghĩa là trẻ con.
伢崽 đọc là yázǎi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.