TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伪科学

wěikēxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 偽科學

Âm Hán Việt NGỤY KHOA HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伪科学 nghĩa là ngụy khoa học.

Nghĩa của 伪科学

wěikēxué

NGỤY KHOA HỌCDanh từphồn thể 偽科學
  1. Ngụy khoa học

Câu ví dụ với 伪科学

  • 神创论是伪科学。 Thuyết tạo hóa là phản khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2662228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

伪科学 nghĩa là gì?

伪科学 (wěikēxué) nghĩa là ngụy khoa học.

伪科学 đọc thế nào?

伪科学 đọc là wěikēxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 伪科学 là gì?

Âm Hán Việt của 伪科学 là "ngụy khoa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.