TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伯利兹

Bólìzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伯利茲

Âm Hán Việt BÁ LỢI TƯ

伯利兹 nghĩa là Belize.

Nghĩa của 伯利兹

Bólìzī

BÁ LỢI TƯTên riêngphồn thể 伯利茲tên riêng
  1. Belize

Câu hỏi thường gặp

伯利兹 nghĩa là gì?

伯利兹 (bólìzī) nghĩa là Belize.

伯利兹 đọc thế nào?

伯利兹 đọc là Bólìzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 伯利兹 là gì?

Âm Hán Việt của 伯利兹 là "bá lợi tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.