TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伯多禄

Bóduōlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伯多祿

Âm Hán Việt BÁ ĐA LỘC

伯多禄 nghĩa là Peter (chuyển âm Công giáo).

Nghĩa của 伯多禄

Bóduōlù

BÁ ĐA LỘCTên riêngphồn thể 伯多祿tên riêng
  1. Peter (chuyển âm Công giáo)

Câu hỏi thường gặp

伯多禄 nghĩa là gì?

伯多禄 (bóduōlù) nghĩa là Peter (chuyển âm Công giáo).

伯多禄 đọc thế nào?

伯多禄 đọc là Bóduōlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 伯多禄 là gì?

Âm Hán Việt của 伯多禄 là "bá đa lộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.