TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伯明翰

Bómínghàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ MINH HÀN

伯明翰 nghĩa là Birmingham.

Nghĩa của 伯明翰

Bómínghàn

BÁ MINH HÀNTên riêngtên riêng
  1. Birmingham

Câu hỏi thường gặp

伯明翰 nghĩa là gì?

伯明翰 (bómínghàn) nghĩa là Birmingham.

伯明翰 đọc thế nào?

伯明翰 đọc là Bómínghàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伯明翰 là gì?

Âm Hán Việt của 伯明翰 là "bá minh hàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.