Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
Câu hỏi thường gặp
伯杰 nghĩa là gì?
伯杰 (bójié) nghĩa là Berger.
伯杰 đọc thế nào?
伯杰 đọc là Bójié (pinyin).
Âm Hán Việt của 伯杰 là gì?
Âm Hán Việt của 伯杰 là "bá kiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.