TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伯杰

Bójié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伯傑

Âm Hán Việt BÁ KIỆT

伯杰 nghĩa là Berger.

Nghĩa của 伯杰

Bójié

BÁ KIỆTphồn thể 伯傑tên riêng
  1. tên Berger
  2. Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter

Câu hỏi thường gặp

伯杰 nghĩa là gì?

伯杰 (bójié) nghĩa là Berger.

伯杰 đọc thế nào?

伯杰 đọc là Bójié (pinyin).

Âm Hán Việt của 伯杰 là gì?

Âm Hán Việt của 伯杰 là "bá kiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.