伸肌
giọng máy của trình duyệt
伸肌 nghĩa là cơ duỗi.
Nghĩa của 伸肌
shēnjī
THÂN CƠDanh từ- Cơ duỗi (giải phẫu)
Câu hỏi thường gặp
伸肌 nghĩa là gì?
伸肌 (shēnjī) nghĩa là cơ duỗi.
伸肌 đọc thế nào?
伸肌 đọc là shēnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 伸肌 là gì?
Âm Hán Việt của 伸肌 là "thân cơ".