TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佉卢文

Qūlúwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佉盧文

佉卢文 nghĩa là Chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á).

Nghĩa của 佉卢文

Qūlúwén

Danh từphồn thể 佉盧文tên riêng
  1. Chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)

Câu hỏi thường gặp

佉卢文 nghĩa là gì?

佉卢文 (qūlúwén) nghĩa là Chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á).

佉卢文 đọc thế nào?

佉卢文 đọc là Qūlúwén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.