TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低地轨道

dīdìguǐdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 低地軌道

Âm Hán Việt ĐÊ ĐỊA QUỸ ĐẠO

低地轨道 nghĩa là Xem 近地轨道 (jìndìguǐdào).

Nghĩa của 低地轨道

dīdìguǐdào

ĐÊ ĐỊA QUỸ ĐẠOphồn thể 低地軌道
  1. Xem 近地轨道 (jìndìguǐdào)

Câu hỏi thường gặp

低地轨道 nghĩa là gì?

低地轨道 (dīdìguǐdào) nghĩa là Xem 近地轨道 (jìndìguǐdào).

低地轨道 đọc thế nào?

低地轨道 đọc là dīdìguǐdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 低地轨道 là gì?

Âm Hán Việt của 低地轨道 là "đê địa quỹ đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.