低平火山口 (dīpínghuǒshānkǒu) nghĩa là miệng núi lửa phẳng.
低平火山口 đọc thế nào?
低平火山口 đọc là dīpínghuǒshānkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 低平火山口 là gì?
Âm Hán Việt của 低平火山口 là "đê bình hỏa sơn khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.