TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佐科威

Zuǒkēwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ KHOA UY

佐科威 nghĩa là chính trị gia Indonesia, tổng thống Indonesia.

Nghĩa của 佐科威

Zuǒkēwēi

TÁ KHOA UYtên riêng
  1. Joko Widodo (1961-), chính trị gia Indonesia, tổng thống Indonesia (2014-)

Câu hỏi thường gặp

佐科威 nghĩa là gì?

佐科威 (zuǒkēwēi) nghĩa là chính trị gia Indonesia, tổng thống Indonesia.

佐科威 đọc thế nào?

佐科威 đọc là Zuǒkēwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 佐科威 là gì?

Âm Hán Việt của 佐科威 là "tá khoa uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.