TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佐罗

Zuǒluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佐羅

Âm Hán Việt TÁ LA

佐罗 nghĩa là Zorro.

Nghĩa của 佐罗

Zuǒluó

TÁ LAphồn thể 佐羅tên riêng
  1. Zorro

Câu hỏi thường gặp

佐罗 nghĩa là gì?

佐罗 (zuǒluó) nghĩa là Zorro.

佐罗 đọc thế nào?

佐罗 đọc là Zuǒluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 佐罗 là gì?

Âm Hán Việt của 佐罗 là "tá la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.