TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佐酒

zuǒjiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ TỬU

佐酒 nghĩa là uống rượu cùng nhau.

Nghĩa của 佐酒

zuǒjiǔ

TÁ TỬUĐộng từ
  1. Uống rượu cùng nhau (với người khác)
  2. Uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)

Câu hỏi thường gặp

佐酒 nghĩa là gì?

佐酒 (zuǒjiǔ) nghĩa là uống rượu cùng nhau.

佐酒 đọc thế nào?

佐酒 đọc là zuǒjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 佐酒 là gì?

Âm Hán Việt của 佐酒 là "tá tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.