体恤入微 — Nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
Câu hỏi thường gặp
体恤 nghĩa là gì?
体恤 (tǐxù) nghĩa là Thấu hiểu và quan tâm.
体恤 đọc thế nào?
体恤 đọc là tǐxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 体恤 là gì?
Âm Hán Việt của 体恤 là "thể tuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.