TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体格检查

tǐgéjiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體格檢查

Âm Hán Việt THỂ CÁCH KIỂM TRA

体格检查 nghĩa là khám sức khỏe, khám lâm sàng.

Nghĩa của 体格检查

tǐgéjiǎnchá

THỂ CÁCH KIỂM TRADanh từphồn thể 體格檢查
  1. Khám sức khỏe
  2. Khám lâm sàng
  3. Kiểm tra sức khỏe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 体格检查

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

体格检查 nghĩa là gì?

体格检查 (tǐgéjiǎnchá) nghĩa là khám sức khỏe, khám lâm sàng.

体格检查 đọc thế nào?

体格检查 đọc là tǐgéjiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 体格检查 là gì?

Âm Hán Việt của 体格检查 là "thể cách kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.