体格检查 (tǐgéjiǎnchá) nghĩa là khám sức khỏe, khám lâm sàng.
体格检查 đọc thế nào?
体格检查 đọc là tǐgéjiǎnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 体格检查 là gì?
Âm Hán Việt của 体格检查 là "thể cách kiểm tra".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.