TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体模

tǐmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體模

Âm Hán Việt THỂ MÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể mô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体模 nghĩa là mô hình cơ thể.

Nghĩa của 体模

tǐmó

THỂ MÔphồn thể 體模
  1. Mô hình cơ thể

Câu hỏi thường gặp

体模 nghĩa là gì?

体模 (tǐmó) nghĩa là mô hình cơ thể.

体模 đọc thế nào?

体模 đọc là tǐmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 体模 là gì?

Âm Hán Việt của 体模 là "thể mô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.