TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体测

tǐcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體測

Âm Hán Việt THỂ TRẮC

体测 nghĩa là Bài kiểm tra thể lực.

Nghĩa của 体测

tǐcè

THỂ TRẮCĐộng từphồn thể 體測
  1. Bài kiểm tra thể lực
  2. Tiến hành kiểm tra thể lực

Câu hỏi thường gặp

体测 nghĩa là gì?

体测 (tǐcè) nghĩa là Bài kiểm tra thể lực.

体测 đọc thế nào?

体测 đọc là tǐcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 体测 là gì?

Âm Hán Việt của 体测 là "thể trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.