TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体育渣

tǐyùzhā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體育渣

Âm Hán Việt THỂ DỤC TRA

体育渣 nghĩa là Người không giỏi thể thao.

Nghĩa của 体育渣

tǐyùzhā

THỂ DỤC TRAphồn thể 體育渣
  1. Người không giỏi thể thao

Câu hỏi thường gặp

体育渣 nghĩa là gì?

体育渣 (tǐyùzhā) nghĩa là Người không giỏi thể thao.

体育渣 đọc thế nào?

体育渣 đọc là tǐyùzhā (pinyin).

Âm Hán Việt của 体育渣 là gì?

Âm Hán Việt của 体育渣 là "thể dục tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.