TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体育系

tǐyùxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體育系

Âm Hán Việt THỂ DỤC HỆ

体育系 nghĩa là Khoa Giáo dục Thể chất.

Nghĩa của 体育系

tǐyùxì

THỂ DỤC HỆphồn thể 體育系
  1. Khoa Giáo dục Thể chất

Câu hỏi thường gặp

体育系 nghĩa là gì?

体育系 (tǐyùxì) nghĩa là Khoa Giáo dục Thể chất.

体育系 đọc thế nào?

体育系 đọc là tǐyùxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 体育系 là gì?

Âm Hán Việt của 体育系 là "thể dục hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.