TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何不

hébù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ BẤT

何不 nghĩa là tại sao không.

Nghĩa của 何不

hébù

HÀ BẤTPhó từ
  1. Tại sao không?
  2. Tại sao không làm (gì đó)?

Câu ví dụ với 何不

  • 何不送给她一些花? Hébù sònggěi tā yīxiē huā?Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?Tatoeba #1586913
  • 我们何不回家呢? Wǒmen hébù huíjiā ne?Sao mình không đi về đi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

何不 nghĩa là gì?

何不 (hébù) nghĩa là tại sao không.

何不 đọc thế nào?

何不 đọc là hébù (pinyin).

Âm Hán Việt của 何不 là gì?

Âm Hán Việt của 何不 là "hà bất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.