TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何乐而不为

hélè'érbùwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 何樂而不為

Âm Hán Việt HÀ LẠC NHI BẤT VI

何乐而不为 nghĩa là Có gì mà phản đối?.

Nghĩa của 何乐而不为

hélè'érbùwéi

HÀ LẠC NHI BẤT VICụm từphồn thể 何樂而不為
  1. thành ngữ Có gì mà phản đối?
  2. Chúng ta nên làm điều này.
  3. Cứ làm đi!

Câu hỏi thường gặp

何乐而不为 nghĩa là gì?

何乐而不为 (hélè'érbùwéi) nghĩa là Có gì mà phản đối?.

何乐而不为 đọc thế nào?

何乐而不为 đọc là hélè'érbùwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 何乐而不为 là gì?

Âm Hán Việt của 何乐而不为 là "hà lạc nhi bất vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.