TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何日

hérì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ NHẬT

何日 nghĩa là khi nào, ngày nào.

Nghĩa của 何日

hérì

HÀ NHẬTPhó từ
  1. Khi nào?; ngày nào

Câu hỏi thường gặp

何日 nghĩa là gì?

何日 (hérì) nghĩa là khi nào, ngày nào.

何日 đọc thế nào?

何日 đọc là hérì (pinyin).

Âm Hán Việt của 何日 là gì?

Âm Hán Việt của 何日 là "hà nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.