TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何等

héděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ ĐẲNG

何等 nghĩa là Loại gì?.

Nghĩa của 何等

héděng

HÀ ĐẲNGĐại từ, Phó từ
  1. Loại gì?
  2. Phần nào
  3. Như thế nào, gì đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 何等

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

何等 nghĩa là gì?

何等 (héděng) nghĩa là Loại gì?.

何等 đọc thế nào?

何等 đọc là héděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 何等 là gì?

Âm Hán Việt của 何等 là "hà đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.