TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

余味

yúwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餘味

Âm Hán Việt DƯ VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

余味 nghĩa là dư vị, ấn tượng còn lại.

Nghĩa của 余味

yúwèi

DƯ VỊDanh từphồn thể 餘味
  1. Dư vị
  2. Ấn tượng còn lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 余味

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

余味 nghĩa là gì?

余味 (yúwèi) nghĩa là dư vị, ấn tượng còn lại.

余味 đọc thế nào?

余味 đọc là yúwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 余味 là gì?

Âm Hán Việt của 余味 là "dư vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.