佛朗机 (fólǎngjī) nghĩa là Từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha.
佛朗机 đọc thế nào?
佛朗机 đọc là Fólǎngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 佛朗机 là gì?
Âm Hán Việt của 佛朗机 là "phật lãng cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.