TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佛洛斯特

Fúluòsītè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT LẠC TƯ ĐẶC

佛洛斯特 nghĩa là Frost (họ).

Nghĩa của 佛洛斯特

Fúluòsītè

PHẬT LẠC TƯ ĐẶCtên riêng
  1. Frost (họ)

Câu hỏi thường gặp

佛洛斯特 nghĩa là gì?

佛洛斯特 (fúluòsītè) nghĩa là Frost (họ).

佛洛斯特 đọc thế nào?

佛洛斯特 đọc là Fúluòsītè (pinyin).

Âm Hán Việt của 佛洛斯特 là gì?

Âm Hán Việt của 佛洛斯特 là "phật lạc tư đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.