TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佛蒙特

Fóméngtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT MÔNG ĐẶC

佛蒙特 nghĩa là bang Vermont của Mỹ.

Nghĩa của 佛蒙特

Fóméngtè

PHẬT MÔNG ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Bang Vermont của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

佛蒙特 nghĩa là gì?

佛蒙特 (fóméngtè) nghĩa là bang Vermont của Mỹ.

佛蒙特 đọc thế nào?

佛蒙特 đọc là Fóméngtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 佛蒙特 là gì?

Âm Hán Việt của 佛蒙特 là "phật mông đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.