TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佛诞日

Fódànrì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佛誕日

Âm Hán Việt PHẬT ĐẢN NHẬT

佛诞日 nghĩa là ngày Phật Đản.

Nghĩa của 佛诞日

Fódànrì

PHẬT ĐẢN NHẬTTên riêngphồn thể 佛誕日tên riêng
  1. Ngày Phật Đản (mùng 8 tháng 4 âm lịch)

Câu hỏi thường gặp

佛诞日 nghĩa là gì?

佛诞日 (fódànrì) nghĩa là ngày Phật Đản.

佛诞日 đọc thế nào?

佛诞日 đọc là Fódànrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 佛诞日 là gì?

Âm Hán Việt của 佛诞日 là "phật đản nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.