TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳音

jiāyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI ÂM

佳音 nghĩa là tin tốt.

Nghĩa của 佳音

jiāyīn

GIAI ÂMDanh từ
  1. Tin tốt

Câu hỏi thường gặp

佳音 nghĩa là gì?

佳音 (jiāyīn) nghĩa là tin tốt.

佳音 đọc thế nào?

佳音 đọc là jiāyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳音 là gì?

Âm Hán Việt của 佳音 là "giai âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.