TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

使硬化

shǐyìnghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ NGẠNH HÓA

使硬化 nghĩa là làm cứng lại.

Nghĩa của 使硬化

shǐyìnghuà

SỨ NGẠNH HÓA
  1. Làm cứng lại

Câu hỏi thường gặp

使硬化 nghĩa là gì?

使硬化 (shǐyìnghuà) nghĩa là làm cứng lại.

使硬化 đọc thế nào?

使硬化 đọc là shǐyìnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 使硬化 là gì?

Âm Hán Việt của 使硬化 là "sứ ngạnh hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.