TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侃侃

kǎnkǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢN KHẢN

侃侃 nghĩa là Có sự tự tin và bình tĩnh.

Nghĩa của 侃侃

kǎnkǎn

KHẢN KHẢNTính từ
  1. Có sự tự tin và bình tĩnh

Thành ngữ có 侃侃

  • 侃侃而谈 — Nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin

Câu hỏi thường gặp

侃侃 nghĩa là gì?

侃侃 (kǎnkǎn) nghĩa là Có sự tự tin và bình tĩnh.

侃侃 đọc thế nào?

侃侃 đọc là kǎnkǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 侃侃 là gì?

Âm Hán Việt của 侃侃 là "khản khản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.