TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供应室

gōngyìngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 供應室

Âm Hán Việt CUNG ỨNG THẤT

供应室 nghĩa là phòng cung cấp.

Nghĩa của 供应室

gōngyìngshì

CUNG ỨNG THẤTphồn thể 供應室
  1. Phòng cung cấp

Câu hỏi thường gặp

供应室 nghĩa là gì?

供应室 (gōngyìngshì) nghĩa là phòng cung cấp.

供应室 đọc thế nào?

供应室 đọc là gōngyìngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 供应室 là gì?

Âm Hán Việt của 供应室 là "cung ứng thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.